BÁO GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG HÔM NAY 9/07/2024

SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN - NIỀM TIN CHO MỌI CÔNG TRÌNH

Email: nhatnguyen270@gmail.com

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Cơ sở 2: 52 Bùi Tư Toàn, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline:

097272333302822411333
BÁO GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG HÔM NAY 9/07/2024
Ngày đăng: 21/06/2024 10:28 PM

BÁO GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG HÔM NAY NGÀY 9/7/2024 
Giá sắt thép xây dựng luôn luôn thay đổi từng ngày và khu vực phân phối. Bài viết dưới đây, THÉP NHẬT NGUYÊN xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá sắt thép mới nhất theo các đơn vị.
Chúng tôi liên tục cập nhật bảng báo giá sắt thép xây dựng hôm nay 9/07/2024 nhanh chóng và chuẩn xác nhất. Từ đó giúp quý khách hàng thuận lợi hơn trong việc tính toán và tối ưu chi phí công trình.

Cập nhật bảng báo giá sắt thép xây dựng hôm nay

Cập nhật bảng giá sắt xây dựng theo từng hãng

Bảng giá thép xây dựng Việt Nhật

Loại thép

 

Đơn vị tính Kl/ Cây Đơn giá (VNĐ)
     Thép cây Việt Nhật Ø 10 1 Cây(11.7m) 7.21 Liên hệ
     Thép cây Việt Nhật  Ø 12 1 Cây(11.7m) 10.39 73.900
     Thép cây Việt Nhật  Ø 14 1 Cây(11.7m) 14.15 109.900
     Thép cây Việt Nhật Ø 16 1 Cây(11.7m) 18.48 150.500
     Thép cây Việt Nhật Ø 18 1 Cây(11.7m) 23.38 199.500
     Thép cây Việt Nhật  Ø 20 1 Cây(11.7m) 28.85 250.900
     Thép cây Việt Nhật Ø 22 1 Cây(11.7m) 34.91 310.700
     Thép cây Việt Nhật Ø 25 1 Cây(11.7m) 45.09 375.900
     Thép cây Việt Nhật Ø 28 1 Cây(11.7m) 56.56 489.900
     Thép cây Việt Nhật Ø 32 1 Cây(11.7m) 73.83 712.020

Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát

Loại thép

 

Đơn vị tính Giá (VNĐ)
     Thép Ø 6 Kg 11.100
     Thép Ø 8 Kg 11.100
     Thép Ø 10 Cây 11,7 m 77.995
     Thép Ø 12 Cây 11,7 m 110.323
     Thép Ø 14 Cây 11,7 m 152.208
     Thép Ø 16 Cây 11,7 m 199.360
     Thép Ø 18 Cây 11,7 m 251.776
     Thép Ø 20 Cây 11,7 m 307.664
     Thép Ø 22 Cây 11,7 m 374.364
     Thép Ø 25 Cây 11,7 m 489.328
     Thép Ø 28 Cây 11,7 m 615.552
     Thép Ø 32 Cây 11,7 m 803.488

Bảng giá thép xây dựng Việt Mỹ

CHỦNG LOẠI BAREM
(KG/CÂY)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ/KG)
ĐƠN GIÁ
(VNĐ/CÂY)
     Thép cuộn phi 6   13,550  
     Thép cuộn phi 8   13,550  
     Thép cây phi 10 (11.7m) 7.22 13,700 98,914
     Thép cây phi 12 (11.7m) 10.39 13,550 140,784
     Thép cây phi 14 (11.7m) 14.16 13,550 191,868
     Thép cây phi 16 (11.7m) 18.49 13,550 250,539
     Thép cây phi 18 (11.7m) 23.40 13,550 317,07
     Thép cây phi 20 (11.7m) 28.90 13,550 391,595
     Thép cây phi 22 (11.7m) 34.87 13,550 472,488
     Thép cây phi 25 (11.7m) 45.05 13,550 610,427
     Thép cây phi 28 (11.7m) 56.63 13,550 767,336
     Thép cây phi 32 (11.7m) 73.83 13,550 1,000,396

Bảng giá thép xây dựng Việt Úc

CHỦNG LOẠI

 

BAREM

(KG/CÂY)

ĐƠN GIÁ

(VNĐ/KG)

ĐƠN GIÁ

(VNĐ/CÂY)

     Thép cuộn phi 6   13,85  
     Thép cuộn phi 8   13,85  
     Thép cây phi 10 (11.7m) 7.22 14 101,08
     Thép cây phi 12 (11.7m) 10.39 13,85 143,901
     Thép cây phi 14 (11.7m) 14.16 13,85 196,116
     Thép cây phi 16 (11.7m) 18.49 13,85 256,086
     Thép cây phi 18 (11.7m) 23.40 13,85 324,09
     Thép cây phi 20 (11.7m) 28.90 13,85 400,265
     Thép cây phi 22 (11.7m) 34.87 13,85 482,949
     Thép cây phi 25 (11.7m) 45.05 13,85 623,942
     Thép cây phi 28 (11.7m) 56.63 13,85 784,325
     Thép cây phi 32 (11.7m) 73.83 13,85 1,022,545

Bảng giá thép xây dựng Pomina

CHỦNG LOẠI

 

BAREM

(KG/CÂY)

ĐƠN GIÁ

(VNĐ/KG)

ĐƠN GIÁ

(VNĐ/CÂY)

     Thép cuộn phi 6   14,500  
     Thép cuộn phi 8   14,500  
     Thép cây phi 10 (11.7m) 7.22 14,650 105,773
     Thép cây phi 12 (11.7m) 10.39 14,500 150,655
     Thép cây phi 14 (11.7m) 14.16 14,500 205,32
     Thép cây phi 16 (11.7m) 18.49 14,500 268,105
     Thép cây phi 18 (11.7m) 23.40 14,500 339,3
     Thép cây phi 20 (11.7m) 28.90 14,500 419,05
     Thép cây phi 22 (11.7m) 34.87 14,500 505,615
     Thép cây phi 25 (11.7m) 45.05 14,500 653,225
     Thép cây phi 28 (11.7m) 56.63 14,500 821,135
     Thép cây phi 32 (11.7m) 73.83 14,500 1,070,535

Bảng giá thép xây dựng Miền Nam

 

CHỦNG LOẠI

 

BAREM

(KG/CÂY)

ĐƠN GIÁ

(VNĐ/KG)

ĐƠN GIÁ

(VNĐ/CÂY)

     Thép cuộn phi 6   14,400  
     Thép cuộn phi 8   14,400  
     Thép cây phi 10 (11.7m) 7.22 14,550 105,051
     Thép cây phi 12 (11.7m) 10.39 14,400 149,616
     Thép cây phi 14 (11.7m) 14.16 14,400 203,904
     Thép cây phi 16 (11.7m) 18.49 14,400 266,256
     Thép cây phi 18 (11.7m) 23.40 14,400 3369,6
     Thép cây phi 20 (11.7m) 28.90 14,400 416,16
     Thép cây phi 22 (11.7m) 34.87 14,400 502,128
     Thép cây phi 25 (11.7m) 45.05 14,400 648,72
     Thép cây phi 28 (11.7m) 56.63 14,400 815,472
     Thép cây phi 32 (11.7m) 73.83 14,400 1,063,152

 

Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua sắt thép tại Quận Bình Tân uy tín, chất lượng, vui lòng liên hệ hotline Sắt Thép Nhật Nguyên, các bạn hãy gọi ngay đến hotline Mr Thìn : 0972.72.33.33 , Mr Thìn : 0987.379.333 - Ms Hường : 0906.233.333 - Ms Mỹ Nhân : 0986.357.279 - Mr Nhật : 0963.338.768 - Ms Giang : 0969.133.678 để được tư vấn và giải đáp sớm nhất nhé. 

Công Ty Sắt Thép Xây Dựng Nhật Nguyên

Chi nhánh 1 : 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP HCM.

Chi nhánh 2 : 52 Bùi Tư Toàn, phường An Lạc, quận Bình Tân, TP HCM

Chi nhánh 3 : Đường Trần Đại Nghĩa - Xã Tân Nhựt Huyện Bình Chánh - TP. HCM

LIÊN HỆ MUA HÀNG PHÒNG KINH DOANH:

  • Hotline 1 : Mr Thìn : 0972.72.33.33
  • Hotline 2 : Mr Thìn : 0987.379.333
  • Hotline 3 : Ms Hường : 0906.233.333
  • Hotline 4 : Ms Nhân : 0986.357.279
  • Hotline 5 : Mr Nhật : 0963.338.768
  • Hotline 6 : Ms Giang : 0969.133.678

Email : nhatnguyen270@gmail.com

Website : https://thepnhatnguyen.com/

Bài viết khác
Zalo
Hotline